Finance

Danh sách
301316:SHE
Hydsoft Technology Co Ltd
31,71 CN¥
-0,97%
(-0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301316...
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,00 CN¥
Thấp
31,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
6,61 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
114,34
Cao nhất trong 52 tuần
61,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,60 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,00 CN¥
Thấp
31,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
6,61 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
114,34
Cao nhất trong 52 tuần
61,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,60 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hydsoft Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập30 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webhydsoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
594,76 Tr
624,45 Tr
615,05 Tr
655,16 Tr
Giá vốn hàng bán
461,83 Tr
511,03 Tr
506,35 Tr
535,17 Tr
Chi phí doanh thu
461,83 Tr
511,03 Tr
506,35 Tr
535,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,04 Tr
26,60 Tr
33,57 Tr
34,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,70 Tr
48,73 Tr
62,06 Tr
62,96 Tr
Chi phí hoạt động
111,50 Tr
79,62 Tr
103,75 Tr
101,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
573,33 Tr
590,65 Tr
610,10 Tr
637,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,43 Tr
33,79 Tr
4,94 Tr
18,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
305,27 N
-3,55 Tr
-797,03 N
-658,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,41 Tr
20,39 Tr
2,32 Tr
15,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,38 Tr
28,56 Tr
2,67 Tr
14,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,98 Tr
3,98 Tr
-3,68 Tr
2,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,61%
19,51%
-159,01%
18,04%
Chi phí hoạt động khác
162,35 N
8,73 Tr
1,00 Tr
4,73 Tr
Thu nhập ròng
68,44 Tr
23,70 Tr
7,66 Tr
11,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,51%
3,80%
1,25%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,14 Tr
1,34 Tr
452,49 N
194,95 N
Chi phí lãi suất
-2,45 Tr
-2,27 Tr
-1,92 Tr
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,69 Tr
-928,10 N
-1,47 Tr
-1,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,74 Tr
42,40 Tr
13,55 Tr
21,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-135,56 N
130,05 N
-
-864,60 N
Các ứng dụng của Google