Finance

Danh sách
Tại sao 301313 tăng 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
301313:SHE
Guangzhou Frontop Digital Cre Tec Co Ltd
34,19 CN¥
+3,57%
(+1,18) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301313...
Mở
31,11 CN¥
Cao
35,50 CN¥
Thấp
31,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 Tr
Khối lượng
26,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
70,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,64 CN¥
EPS
-1,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,11 CN¥
Cao
35,50 CN¥
Thấp
31,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 Tr
Khối lượng
26,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
70,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,64 CN¥
EPS
-1,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Frontop Digital Cre Tec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập24 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webefrontop.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,05 Tr
211,21 Tr
141,66 Tr
89,07 Tr
Giá vốn hàng bán
84,23 Tr
167,93 Tr
98,86 Tr
60,92 Tr
Chi phí doanh thu
84,23 Tr
167,93 Tr
98,86 Tr
60,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,47 Tr
9,48 Tr
9,68 Tr
22,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,07 Tr
34,09 Tr
43,85 Tr
45,59 Tr
Chi phí hoạt động
59,16 Tr
85,37 Tr
70,70 Tr
88,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,39 Tr
253,30 Tr
169,56 Tr
149,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-43,34 Tr
-42,09 Tr
-27,90 Tr
-60,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,08 N
-1,83 Tr
-101,87 N
-400,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-52,39 Tr
-36,46 Tr
-31,79 Tr
-59,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,28 Tr
-45,73 Tr
-27,04 Tr
-63,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,45 Tr
-1,67 Tr
-3,01 Tr
-3,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,76%
4,58%
9,47%
5,51%
Chi phí hoạt động khác
1,27 Tr
1,82 Tr
883,55 N
800,42 N
Thu nhập ròng
-49,55 Tr
-38,59 Tr
-25,13 Tr
-52,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,52%
-18,27%
-17,74%
-58,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,57 N
-
1,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-1,80 Tr
-838,32 N
-2,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-850,28 N
-1,80 Tr
957,60 N
-2,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-41,71 Tr
-36,90 Tr
-22,71 Tr
-53,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,31 Tr
-1,33 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google