Finance

Danh sách
Tại sao 301312 giảm 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
301312:SHE
Shenzhen iN Cube Automation Co Ltd
60,22 CN¥
-2,60%
(-1,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301312...
Mở
63,60 CN¥
Cao
64,29 CN¥
Thấp
59,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
130,88
Cao nhất trong 52 tuần
130,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,71 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
63,60 CN¥
Cao
64,29 CN¥
Thấp
59,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
130,88
Cao nhất trong 52 tuần
130,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,71 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen iN Cube Automation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập7 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webincubecn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,65 Tr
101,88 Tr
192,58 Tr
244,03 Tr
Giá vốn hàng bán
125,36 Tr
76,43 Tr
137,06 Tr
165,72 Tr
Chi phí doanh thu
125,36 Tr
76,43 Tr
137,06 Tr
165,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,55 Tr
17,95 Tr
22,09 Tr
23,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,84 Tr
11,99 Tr
16,05 Tr
17,00 Tr
Chi phí hoạt động
34,53 Tr
25,16 Tr
40,46 Tr
46,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,90 Tr
101,59 Tr
177,52 Tr
212,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,75 Tr
287,07 N
15,06 Tr
31,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,59 Tr
1,53 Tr
-4,39 Tr
4,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,08 Tr
4,24 Tr
15,64 Tr
33,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,75 Tr
2,06 Tr
11,76 Tr
29,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,26 Tr
-1,31 Tr
179,08 N
1,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,76%
-30,99%
1,14%
4,45%
Chi phí hoạt động khác
837,61 N
-2,01 Tr
139,94 N
-26,88 N
Thu nhập ròng
27,07 Tr
5,43 Tr
14,41 Tr
31,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,42%
5,33%
7,48%
13,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
585,54 N
3,96 Tr
1,14 Tr
1,34 Tr
Chi phí lãi suất
-67,93 N
-75,53 N
-56,05 N
-883,60 N
Chi phí lãi suất ròng
517,61 N
3,88 Tr
1,08 Tr
456,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,47 Tr
2,80 Tr
17,57 Tr
34,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,18 N
-84,65 N
-
7,65 N
Các ứng dụng của Google