Finance

Danh sách
Tại sao 301310 giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
301310:SHE
Wuxi Xinhongye Wire & Cable Co Ltd
60,54 CN¥
-3,12%
(-1,95) 1 ngày
16 thg 10, 10:09:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301310...
Mở
62,46 CN¥
Cao
63,68 CN¥
Thấp
60,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
87,24
Cao nhất trong 52 tuần
70,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,15 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,85 Tr
Số nhân viên
976
Mở
62,46 CN¥
Cao
63,68 CN¥
Thấp
60,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
87,24
Cao nhất trong 52 tuần
70,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,15 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,85 Tr
Số nhân viên
976
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Xinhongye Wire & Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên976
Ngày thành lập13 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webxhycable.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,14 T
1,09 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
922,28 Tr
1,03 T
976,95 Tr
1,26 T
Chi phí doanh thu
922,28 Tr
1,03 T
976,95 Tr
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,65 Tr
46,90 Tr
38,00 Tr
56,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,47 Tr
19,22 Tr
16,96 Tr
20,60 Tr
Chi phí hoạt động
50,80 Tr
69,54 Tr
64,59 Tr
97,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
973,08 Tr
1,10 T
1,04 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,86 Tr
44,10 Tr
48,08 Tr
36,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,77 Tr
-2,17 Tr
-3,17 Tr
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,86 Tr
43,12 Tr
40,46 Tr
19,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,81 Tr
40,97 Tr
40,94 Tr
27,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,79 Tr
4,58 Tr
3,78 Tr
-2,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,84%
10,61%
9,35%
-13,29%
Chi phí hoạt động khác
-937,66 N
6,71 Tr
3,09 Tr
3,87 Tr
Thu nhập ròng
38,14 Tr
38,71 Tr
36,95 Tr
19,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
3,39%
3,39%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
792,22 N
1,18 Tr
872,00 N
568,75 N
Chi phí lãi suất
-4,74 Tr
-3,75 Tr
-4,84 Tr
-6,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,94 Tr
-2,57 Tr
-3,97 Tr
-5,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,40 Tr
57,50 Tr
61,47 Tr
54,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,50 N
61,58 N
-
-29,16 N
Các ứng dụng của Google