Finance

Danh sách
301305:SHE
Shenzhen Lions King Hi-Tech Co Ltd
23,38 CN¥
+1,43%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301305...
Mở
23,35 CN¥
Cao
23,98 CN¥
Thấp
23,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,30 Tr
Khối lượng
3,93 Tr
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
33,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23,35 CN¥
Cao
23,98 CN¥
Thấp
23,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,30 Tr
Khối lượng
3,93 Tr
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
33,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Lions King Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập12 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang weblionsking.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
531,54 Tr
410,90 Tr
502,29 Tr
538,80 Tr
Giá vốn hàng bán
358,30 Tr
313,81 Tr
321,56 Tr
370,78 Tr
Chi phí doanh thu
358,30 Tr
313,81 Tr
321,56 Tr
370,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,60 Tr
9,82 Tr
12,19 Tr
22,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,64 Tr
46,61 Tr
39,59 Tr
40,48 Tr
Chi phí hoạt động
28,82 Tr
130,35 Tr
50,13 Tr
60,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
387,12 Tr
444,16 Tr
371,70 Tr
431,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,41 Tr
-33,26 Tr
130,59 Tr
107,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,44 N
-196,53 N
-2,40 Tr
2,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,89 Tr
27,00 Tr
111,79 Tr
111,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,02 Tr
-40,79 Tr
122,88 Tr
101,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,44 Tr
10,07 Tr
15,03 Tr
11,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,40%
37,30%
13,45%
10,58%
Chi phí hoạt động khác
-19,83 Tr
51,43 Tr
-13,09 Tr
-9,28 Tr
Thu nhập ròng
102,48 Tr
16,13 Tr
93,32 Tr
98,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,28%
3,93%
18,58%
18,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,98 Tr
7,77 Tr
7,38 Tr
7,21 Tr
Chi phí lãi suất
-13,81 Tr
-13,98 Tr
-12,70 Tr
-13,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,83 Tr
-6,21 Tr
-5,32 Tr
-5,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,83 Tr
13,24 Tr
177,09 Tr
155,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,52 Tr
2,25 Tr
-
356,21 N
Các ứng dụng của Google