Finance

Danh sách
301303:SHE
Zenner Metering Technology (Shangah) Ltd
13,22 CN¥
-0,53%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301303...
Mở
13,47 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
13,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,22
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,47 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
13,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,22
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zenner Metering Technology (Shangah) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập29 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,34 Tr
529,46 Tr
348,29 Tr
456,69 Tr
Giá vốn hàng bán
269,00 Tr
344,62 Tr
216,49 Tr
294,89 Tr
Chi phí doanh thu
269,00 Tr
344,62 Tr
216,49 Tr
294,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,63 Tr
31,66 Tr
31,12 Tr
33,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,95 Tr
77,13 Tr
60,11 Tr
92,19 Tr
Chi phí hoạt động
79,86 Tr
130,89 Tr
84,47 Tr
129,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,86 Tr
475,51 Tr
300,96 Tr
424,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,48 Tr
53,95 Tr
47,32 Tr
32,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,97 N
-3,65 Tr
-3,57 Tr
7,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,21 Tr
108,38 Tr
59,89 Tr
68,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,20 Tr
65,80 Tr
52,93 Tr
48,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,47 Tr
16,96 Tr
4,92 Tr
8,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,04%
15,65%
8,22%
12,06%
Chi phí hoạt động khác
-29,66 Tr
19,04 Tr
-9,93 Tr
-2,38 Tr
Thu nhập ròng
102,63 Tr
93,12 Tr
53,87 Tr
64,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,23%
17,59%
15,47%
14,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,41 Tr
20,84 Tr
10,54 Tr
14,07 Tr
Chi phí lãi suất
-1,52 Tr
-2,24 Tr
-1,36 Tr
-315,53 N
Chi phí lãi suất ròng
8,89 Tr
18,60 Tr
9,18 Tr
13,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
149,05 Tr
70,07 Tr
63,44 Tr
52,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-341,75 N
-896,37 N
-
-32,91 N
Các ứng dụng của Google