Finance

Danh sách
Tại sao 301302 giảm 5,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
301302:SHE
Beijing Huaru Technology Co Ltd
20,97 CN¥
-5,11%
(-1,13) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301302...
Mở
21,69 CN¥
Cao
22,08 CN¥
Thấp
20,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
5,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,68 CN¥
EPS
-1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,86 Tr
Số nhân viên
550
Mở
21,69 CN¥
Cao
22,08 CN¥
Thấp
20,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
5,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,68 CN¥
EPS
-1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,86 Tr
Số nhân viên
550
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Huaru Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên550
Ngày thành lập23 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuaru.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,33 Tr
145,33 Tr
122,81 Tr
57,27 Tr
Giá vốn hàng bán
65,47 Tr
74,53 Tr
76,37 Tr
39,13 Tr
Chi phí doanh thu
65,47 Tr
74,53 Tr
76,37 Tr
39,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,20 Tr
69,05 Tr
40,40 Tr
49,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,73 Tr
31,63 Tr
22,77 Tr
22,11 Tr
Chi phí hoạt động
60,53 Tr
129,60 Tr
67,46 Tr
61,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,00 Tr
204,13 Tr
143,83 Tr
100,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-71,67 Tr
-58,79 Tr
-21,02 Tr
-43,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,52 N
-1,65 Tr
22,36 N
705,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,75 Tr
-52,45 Tr
-20,60 Tr
-42,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,10 Tr
-59,11 Tr
-21,23 Tr
-41,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,24 Tr
44,24 Tr
-4,04 Tr
3,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
-84,35%
19,61%
-7,49%
Chi phí hoạt động khác
271,24 N
571,29 N
-22,12 N
684,24 N
Thu nhập ròng
-55,51 Tr
-96,69 Tr
-16,56 Tr
-46,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-102,17%
-66,53%
-13,48%
-80,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 Tr
1,88 Tr
149,90 N
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-20,77 N
-546,87 N
-379,22 N
-479,94 N
Chi phí lãi suất ròng
1,55 Tr
1,34 Tr
-229,32 N
1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-66,99 Tr
-55,03 Tr
-17,26 Tr
-40,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,85 N
-1,18 Tr
-
373,24 N
Các ứng dụng của Google