Finance

Danh sách
Tại sao 301301 tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
301301:SHE
Yili Chuanning Biotechnology Co Ltd
7,95 CN¥
+2,19%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 12:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301301...
Mở
7,85 CN¥
Cao
7,97 CN¥
Thấp
7,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,28 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
31,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,69 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
3 N
Mở
7,85 CN¥
Cao
7,97 CN¥
Thấp
7,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,28 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
31,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,69 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yili Chuanning Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,13 N
Ngày thành lập10 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webklcnsw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,18 T
1,09 T
1,00 T
Giá vốn hàng bán
775,99 Tr
981,03 Tr
836,67 Tr
720,54 Tr
Chi phí doanh thu
775,99 Tr
981,03 Tr
836,67 Tr
720,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,00 Tr
18,85 Tr
22,09 Tr
17,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,83 Tr
4,30 Tr
64,17 Tr
35,39 Tr
Chi phí hoạt động
75,86 Tr
45,95 Tr
103,10 Tr
73,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
851,85 Tr
1,03 T
939,77 Tr
793,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,55 Tr
153,30 Tr
154,73 Tr
209,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,94 Tr
9,26 Tr
-8,98 Tr
8,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,27 Tr
186,91 Tr
138,71 Tr
198,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,88 Tr
159,94 Tr
137,49 Tr
201,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,94 Tr
29,47 Tr
28,69 Tr
34,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,69%
15,77%
20,68%
17,39%
Chi phí hoạt động khác
1,01 Tr
27,22 Tr
17,15 Tr
18,07 Tr
Thu nhập ròng
156,53 Tr
157,62 Tr
110,73 Tr
166,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,40%
13,35%
10,12%
16,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
897,08 N
752,74 N
674,20 N
856,59 N
Chi phí lãi suất
-9,41 Tr
-3,00 Tr
-8,93 Tr
-9,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,52 Tr
-2,25 Tr
-8,25 Tr
-8,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
370,98 Tr
295,77 Tr
297,20 Tr
356,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
352,14 N
-345,96 N
-
-
Các ứng dụng của Google