Finance

Danh sách
Tại sao 301297 giảm 3,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
301297:SHE
Ferrotec An Hui Technlgy Devlpmnt Co Ltd
35,42 CN¥
-3,91%
(-1,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301297...
Mở
37,60 CN¥
Cao
37,84 CN¥
Thấp
35,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,29 Tr
Khối lượng
17,80 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,19
Cao nhất trong 52 tuần
66,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,08 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
37,60 CN¥
Cao
37,84 CN¥
Thấp
35,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,29 Tr
Khối lượng
17,80 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,19
Cao nhất trong 52 tuần
66,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,08 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ferrotec An Hui Technlgy Devlpmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,78 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webftvas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
720,91 Tr
757,80 Tr
828,64 Tr
Giá vốn hàng bán
1,24 T
584,45 Tr
520,28 Tr
629,63 Tr
Chi phí doanh thu
1,24 T
584,45 Tr
520,28 Tr
629,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,85 Tr
47,42 Tr
44,83 Tr
49,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,01 Tr
70,92 Tr
78,33 Tr
74,01 Tr
Chi phí hoạt động
206,75 Tr
143,77 Tr
132,03 Tr
132,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
728,22 Tr
652,32 Tr
762,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,77 Tr
-7,31 Tr
105,48 Tr
66,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,82 Tr
2,02 Tr
-964,81 N
3,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
222,14 Tr
222,83 Tr
112,74 Tr
121,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,28 Tr
177,07 Tr
109,59 Tr
82,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,92 Tr
34,15 Tr
17,28 Tr
13,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,32%
15,33%
15,33%
11,06%
Chi phí hoạt động khác
-34,92 Tr
23,89 Tr
5,81 Tr
7,18 Tr
Thu nhập ròng
152,53 Tr
191,95 Tr
96,91 Tr
109,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
26,63%
12,79%
13,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
185,87 Tr
5,07 Tr
17,46 Tr
Chi phí lãi suất
-5,37 Tr
-3,86 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-969,88 N
182,01 Tr
5,07 Tr
17,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
272,97 Tr
46,12 Tr
158,92 Tr
127,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,09 N
1,28 Tr
-
444,29 N
Các ứng dụng của Google