Finance

Danh sách
301290:SHE
Jiangsu Canopus Wisdm Mdcl Tchnlgy C Ltd
25,42 CN¥
+0,24%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301290...
Mở
25,59 CN¥
Cao
26,16 CN¥
Thấp
25,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
37,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,17 Tr
Số nhân viên
727
Mở
25,59 CN¥
Cao
26,16 CN¥
Thấp
25,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
37,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,17 Tr
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Canopus Wisdm Mdcl Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên727
Ngày thành lập21 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdx-med.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,45 Tr
103,75 Tr
90,47 Tr
89,83 Tr
Giá vốn hàng bán
49,82 Tr
54,64 Tr
45,03 Tr
47,84 Tr
Chi phí doanh thu
49,82 Tr
54,64 Tr
45,03 Tr
47,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,69 Tr
7,86 Tr
4,57 Tr
5,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,92 Tr
29,77 Tr
25,08 Tr
28,41 Tr
Chi phí hoạt động
32,22 Tr
38,72 Tr
30,67 Tr
34,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,04 Tr
93,36 Tr
75,70 Tr
82,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,40 Tr
10,40 Tr
14,77 Tr
7,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-365,98 N
307,36 N
-285,88 N
225,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-79,00 Tr
15,51 Tr
21,28 Tr
19,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,73 Tr
15,87 Tr
20,73 Tr
10,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,18 Tr
1,89 Tr
3,77 Tr
3,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,29%
12,17%
17,70%
18,41%
Chi phí hoạt động khác
1,55 Tr
548,86 N
436,13 N
2,36 Tr
Thu nhập ròng
-83,49 Tr
15,26 Tr
17,92 Tr
16,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-83,12%
14,71%
19,80%
18,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,78 Tr
6,09 Tr
6,66 Tr
3,93 Tr
Chi phí lãi suất
-344,11 N
-411,82 N
-412,03 N
-391,30 N
Chi phí lãi suất ròng
7,44 Tr
5,68 Tr
6,25 Tr
3,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,83 Tr
20,68 Tr
25,05 Tr
17,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,70 N
34,27 N
-
-32,88 N
Các ứng dụng của Google