Finance

Danh sách
301289:SHE
Shnghi Natl Ctr Tsg Insptn Eltr Cbl Wr C
43,00 CN¥
+1,06%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301289...
Mở
43,08 CN¥
Cao
43,58 CN¥
Thấp
42,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
771,59 N
Khối lượng
425,92 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,38
Cao nhất trong 52 tuần
71,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,68 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,00 Tr
Số nhân viên
299
Mở
43,08 CN¥
Cao
43,58 CN¥
Thấp
42,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
771,59 N
Khối lượng
425,92 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,38
Cao nhất trong 52 tuần
71,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,68 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,00 Tr
Số nhân viên
299
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shnghi Natl Ctr Tsg Insptn Eltr Cbl Wr C
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên299
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webticw.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,62 Tr
78,25 Tr
89,40 Tr
100,41 Tr
Giá vốn hàng bán
34,19 Tr
34,27 Tr
37,50 Tr
37,81 Tr
Chi phí doanh thu
34,19 Tr
34,27 Tr
37,50 Tr
37,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,83 Tr
8,17 Tr
4,53 Tr
10,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,10 Tr
15,35 Tr
13,03 Tr
16,83 Tr
Chi phí hoạt động
24,08 Tr
23,28 Tr
17,75 Tr
29,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,27 Tr
57,54 Tr
55,24 Tr
67,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,35 Tr
20,71 Tr
34,16 Tr
32,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-110,71 N
588,30 N
-224,35 N
93,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,44 Tr
26,00 Tr
32,71 Tr
33,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,72 Tr
24,54 Tr
33,45 Tr
32,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
5,21 Tr
4,91 Tr
4,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,69%
20,03%
15,01%
12,92%
Chi phí hoạt động khác
-1,28 Tr
-290,27 N
-216,89 N
349,47 N
Thu nhập ròng
23,26 Tr
20,22 Tr
25,23 Tr
25,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,86%
25,84%
28,22%
25,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
641,69 N
4,52 Tr
722,25 N
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-972,39 N
-1,21 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-573,41 N
3,55 Tr
-486,78 N
-133,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,63 Tr
27,74 Tr
41,19 Tr
40,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
73,54 N
535,66 N
-
-
Các ứng dụng của Google