Finance

Danh sách
301287:SHE
Jiangsu Kangliyuan Sports Tech Co Ltd
37,85 CN¥
-1,25%
(-0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301287...
Mở
39,10 CN¥
Cao
39,10 CN¥
Thấp
37,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
815,82 N
Khối lượng
666,00 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,80
Cao nhất trong 52 tuần
48,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,67 Tr
Số nhân viên
746
Mở
39,10 CN¥
Cao
39,10 CN¥
Thấp
37,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
815,82 N
Khối lượng
666,00 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,80
Cao nhất trong 52 tuần
48,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,67 Tr
Số nhân viên
746
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Kangliyuan Sports Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên746
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjunxia.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,31 Tr
197,82 Tr
135,66 Tr
137,46 Tr
Giá vốn hàng bán
84,38 Tr
149,79 Tr
91,08 Tr
97,10 Tr
Chi phí doanh thu
84,38 Tr
149,79 Tr
91,08 Tr
97,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,28 Tr
6,10 Tr
4,81 Tr
6,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,16 Tr
29,49 Tr
24,49 Tr
26,39 Tr
Chi phí hoạt động
32,05 Tr
37,63 Tr
29,20 Tr
33,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,43 Tr
187,43 Tr
120,27 Tr
130,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,89 Tr
10,39 Tr
15,38 Tr
6,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,86 Tr
8,91 Tr
-13,22 Tr
13,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,37 Tr
17,10 Tr
12,70 Tr
5,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,32 Tr
12,15 Tr
13,12 Tr
4,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,88 Tr
4,21 Tr
4,04 Tr
2,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,36%
24,62%
31,79%
47,03%
Chi phí hoạt động khác
891,08 N
4,95 N
501,03 N
815,02 N
Thu nhập ròng
27,43 Tr
12,73 Tr
8,66 Tr
2,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,27%
6,44%
6,39%
2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,83 Tr
14,04 Tr
11,50 Tr
12,09 Tr
Chi phí lãi suất
-616,46 N
-1,15 Tr
-541,69 N
-2,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,22 Tr
12,89 Tr
10,96 Tr
10,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,34 Tr
12,91 Tr
17,91 Tr
9,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,06 N
-11,48 N
-
-54,05 N
Các ứng dụng của Google