Finance

Danh sách
Tại sao 301285 giảm 7,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
301285:SHE
HONG RI DA Technology Co Ltd
70,00 CN¥
-7,77%
(-5,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301285...
Mở
73,53 CN¥
Cao
73,53 CN¥
Thấp
69,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
137,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,04 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
73,53 CN¥
Cao
73,53 CN¥
Thấp
69,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
137,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,04 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HONG RI DA Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập27 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhongrida.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
255,47 Tr
325,65 Tr
251,76 Tr
178,67 Tr
Giá vốn hàng bán
206,70 Tr
335,54 Tr
212,77 Tr
173,50 Tr
Chi phí doanh thu
206,70 Tr
335,54 Tr
212,77 Tr
173,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,60 Tr
17,23 Tr
17,54 Tr
19,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,41 Tr
26,58 Tr
33,03 Tr
33,60 Tr
Chi phí hoạt động
51,73 Tr
43,63 Tr
48,80 Tr
54,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
258,43 Tr
379,17 Tr
261,58 Tr
227,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,97 Tr
-53,52 Tr
-9,82 Tr
-49,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,65 Tr
8,30 Tr
4,32 Tr
-4,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,47 Tr
-53,65 Tr
-24,96 Tr
-32,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,35 Tr
-55,91 Tr
-7,72 Tr
-52,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,80 Tr
-5,06 Tr
-7,82 Tr
-3,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,05%
9,43%
31,32%
9,81%
Chi phí hoạt động khác
697,51 N
3,41 Tr
-2,61 Tr
-1,40 Tr
Thu nhập ròng
-11,56 Tr
-48,53 Tr
-17,31 Tr
-27,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,52%
-14,90%
-6,87%
-15,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 Tr
2,68 Tr
1,29 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-4,29 Tr
-9,08 Tr
-3,51 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,01 Tr
-6,39 Tr
-2,22 Tr
1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,45 Tr
-28,28 Tr
15,42 Tr
-23,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,78 N
-50,04 N
-
-98,66 N
Các ứng dụng của Google