Finance

Danh sách
Tại sao 301282 giảm 6,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
301282:SHE
Camelot Electronics Technology Co Ltd
46,60 CN¥
-6,65%
(-3,32) 1 ngày
16 thg 10, 10:02:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301282...
Mở
50,62 CN¥
Cao
52,19 CN¥
Thấp
45,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,81 Tr
Khối lượng
15,99 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,01
Cao nhất trong 52 tuần
52,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,79 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
50,62 CN¥
Cao
52,19 CN¥
Thấp
45,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,81 Tr
Khối lượng
15,99 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,01
Cao nhất trong 52 tuần
52,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,79 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Camelot Electronics Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,82 N
Ngày thành lập19 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
527,78 Tr
598,79 Tr
546,15 Tr
793,72 Tr
Giá vốn hàng bán
444,05 Tr
541,55 Tr
475,93 Tr
675,08 Tr
Chi phí doanh thu
444,05 Tr
541,55 Tr
475,93 Tr
675,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,61 Tr
26,22 Tr
24,81 Tr
37,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,28 Tr
29,02 Tr
29,70 Tr
31,23 Tr
Chi phí hoạt động
41,50 Tr
60,60 Tr
51,50 Tr
71,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
485,56 Tr
602,15 Tr
527,43 Tr
746,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,22 Tr
-3,36 Tr
18,73 Tr
47,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,82 Tr
1,54 Tr
-5,35 Tr
4,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,37 Tr
26,27 Tr
4,39 Tr
49,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,61 Tr
-2,03 Tr
12,52 Tr
40,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,81 Tr
-1,26 Tr
-3,04 Tr
3,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
-4,81%
-69,37%
6,49%
Chi phí hoạt động khác
-15,95 Tr
2,73 Tr
-3,88 Tr
-4,73 Tr
Thu nhập ròng
9,10 Tr
28,94 Tr
8,91 Tr
46,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,72%
4,83%
1,63%
5,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 Tr
5,55 Tr
298,44 N
534,41 N
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-882,90 N
-1,15 Tr
-1,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,25 Tr
4,66 Tr
-852,87 N
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,32 Tr
27,62 Tr
49,70 Tr
82,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,50 N
-386,16 N
-
181,04 N
Các ứng dụng của Google