Finance

Danh sách
Tại sao 301278 tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
301278:SHE
QC Solar Corp
27,43 CN¥
+2,58%
(+0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301278...
Mở
26,90 CN¥
Cao
28,18 CN¥
Thấp
26,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
105,52
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,17 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,71 Tr
Số nhân viên
720
Mở
26,90 CN¥
Cao
28,18 CN¥
Thấp
26,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
105,52
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,17 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,71 Tr
Số nhân viên
720
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về QC Solar Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên720
Ngày thành lập23 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webqc-solar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
327,80 Tr
285,33 Tr
257,92 Tr
162,62 Tr
Giá vốn hàng bán
293,76 Tr
258,93 Tr
228,31 Tr
133,48 Tr
Chi phí doanh thu
293,76 Tr
258,93 Tr
228,31 Tr
133,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,56 Tr
15,51 Tr
8,24 Tr
7,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,51 Tr
9,75 Tr
12,83 Tr
10,02 Tr
Chi phí hoạt động
25,75 Tr
27,17 Tr
21,37 Tr
20,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
319,51 Tr
286,11 Tr
249,68 Tr
154,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,30 Tr
-780,63 N
8,24 Tr
8,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,42 Tr
612,59 N
-4,90 Tr
4,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,40 Tr
2,22 Tr
7,51 Tr
13,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,34 Tr
4,14 Tr
7,49 Tr
10,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,62 Tr
1,74 Tr
1,86 Tr
3,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,85%
78,22%
24,82%
22,51%
Chi phí hoạt động khác
873,76 N
-941,84 N
996,39 N
818,23 N
Thu nhập ròng
6,78 Tr
483,20 N
5,64 Tr
10,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
0,17%
2,19%
6,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,02 Tr
5,47 Tr
4,63 Tr
4,42 Tr
Chi phí lãi suất
-
-914,65 N
-474,94 N
-666,07 N
Chi phí lãi suất ròng
6,02 Tr
4,56 Tr
4,15 Tr
3,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,73 Tr
4,32 Tr
13,35 Tr
16,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,52 N
53,62 N
-
-12,01 N
Các ứng dụng của Google