Finance

Danh sách
Tại sao 301275 giảm 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
301275:SHE
Hanshow Technology Co Ltd
35,86 CN¥
-3,26%
(-1,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301275...
Mở
37,40 CN¥
Cao
37,50 CN¥
Thấp
35,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
4,11 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,11
Cao nhất trong 52 tuần
83,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,61 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
37,40 CN¥
Cao
37,50 CN¥
Thấp
35,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
4,11 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,11
Cao nhất trong 52 tuần
83,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,61 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanshow Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanshow.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
834,71 Tr
1,40 T
1,48 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
521,09 Tr
1,04 T
1,03 T
926,20 Tr
Chi phí doanh thu
521,09 Tr
1,04 T
1,03 T
926,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,18 Tr
62,43 Tr
50,43 Tr
69,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,60 Tr
180,56 Tr
151,04 Tr
205,20 Tr
Chi phí hoạt động
178,80 Tr
287,27 Tr
192,68 Tr
287,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
699,89 Tr
1,33 T
1,22 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,82 Tr
75,21 Tr
253,90 Tr
217,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,41 Tr
-101,51 Tr
-70,01 Tr
68,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,07 Tr
110,34 Tr
220,77 Tr
184,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,68 Tr
55,39 Tr
218,69 Tr
167,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,55 Tr
-27,01 Tr
40,05 Tr
29,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,46%
-24,48%
18,14%
16,11%
Chi phí hoạt động khác
-6,72 Tr
10,97 Tr
-2,20 Tr
11,90 Tr
Thu nhập ròng
92,52 Tr
137,35 Tr
180,72 Tr
154,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
9,79%
12,24%
10,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,70 Tr
17,32 Tr
35,56 Tr
29,28 Tr
Chi phí lãi suất
-1,57 Tr
-2,25 Tr
-764,48 N
-3,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,13 Tr
15,07 Tr
34,80 Tr
26,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,87 Tr
78,41 Tr
257,10 Tr
224,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,25 N
105,94 N
-
33,58 N
Các ứng dụng của Google