Finance

Danh sách
301267:SHE
Huaxia Eye Hospital Group Co Ltd
14,59 CN¥
-1,49%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301267...
Mở
14,96 CN¥
Cao
15,04 CN¥
Thấp
14,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,99
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,46 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
14,96 CN¥
Cao
15,04 CN¥
Thấp
14,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,99
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,46 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaxia Eye Hospital Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,2 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuaxiaeye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
867,37 Tr
1,15 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
621,09 Tr
557,95 Tr
619,53 Tr
605,96 Tr
Chi phí doanh thu
621,09 Tr
557,95 Tr
619,53 Tr
605,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,01 Tr
14,90 Tr
15,24 Tr
14,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,30 Tr
277,70 Tr
274,94 Tr
256,20 Tr
Chi phí hoạt động
311,50 Tr
291,87 Tr
298,07 Tr
271,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
932,59 Tr
849,81 Tr
917,60 Tr
877,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
200,30 Tr
17,55 Tr
232,49 Tr
157,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,23 Tr
32,24 Tr
-1,69 Tr
-2,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,00 Tr
-6,18 Tr
235,47 Tr
155,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,08 Tr
52,23 Tr
220,15 Tr
143,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,26 Tr
16,83 Tr
51,22 Tr
36,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,31%
-272,58%
21,75%
23,42%
Chi phí hoạt động khác
4,33 Tr
3,37 Tr
4,59 Tr
3,30 Tr
Thu nhập ròng
151,68 Tr
7,01 Tr
171,66 Tr
120,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,39%
0,81%
14,93%
11,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,51 Tr
15,75 Tr
768,11 N
306,59 N
Chi phí lãi suất
-11,51 Tr
-13,31 Tr
-11,43 Tr
-11,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-991,37 N
2,44 Tr
-10,66 Tr
-10,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
240,76 Tr
59,11 Tr
274,05 Tr
200,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,48 Tr
-2,46 Tr
-
-5,79 Tr
Các ứng dụng của Google