Finance

Danh sách
301265:SHE
Huaxin Resources Technology Co Ltd
20,15 CN¥
+1,46%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301265...
Mở
20,33 CN¥
Cao
20,82 CN¥
Thấp
19,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,70 Tr
Khối lượng
8,25 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91,12
Cao nhất trong 52 tuần
32,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,38 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,97 Tr
Số nhân viên
667
Mở
20,33 CN¥
Cao
20,82 CN¥
Thấp
19,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,70 Tr
Khối lượng
8,25 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91,12
Cao nhất trong 52 tuần
32,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,38 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,97 Tr
Số nhân viên
667
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaxin Resources Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên667
Ngày thành lập26 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhxepd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,41 Tr
180,80 Tr
214,16 Tr
267,57 Tr
Giá vốn hàng bán
215,56 Tr
136,16 Tr
152,94 Tr
215,86 Tr
Chi phí doanh thu
215,56 Tr
136,16 Tr
152,94 Tr
215,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,34 Tr
4,14 Tr
4,27 Tr
3,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,54 Tr
30,46 Tr
25,92 Tr
27,98 Tr
Chi phí hoạt động
33,90 Tr
20,23 Tr
32,35 Tr
33,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,46 Tr
156,39 Tr
185,28 Tr
249,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,95 Tr
24,41 Tr
28,88 Tr
18,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,73 Tr
-11,50 Tr
-1,18 Tr
-3,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,12 Tr
10,90 Tr
31,81 Tr
2,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,09 Tr
9,97 Tr
34,04 Tr
5,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
520,92 N
6,10 Tr
1,95 Tr
-3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,23%
55,90%
6,12%
-160,30%
Chi phí hoạt động khác
-612,92 N
3,66 Tr
1,15 Tr
3,62 Tr
Thu nhập ròng
16,06 Tr
5,81 Tr
32,34 Tr
9,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,07%
3,22%
15,10%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,86 Tr
1,85 Tr
6,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-4,80 Tr
-215,75 N
-9,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,86 Tr
-2,94 Tr
6,34 Tr
-9,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,48 Tr
33,32 Tr
37,78 Tr
30,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,78 N
-
22,62 N
Các ứng dụng của Google