Finance

Danh sách
301263:SHE
Guangdong Taienkang Pharmaceut Co Ltd
18,38 CN¥
-0,38%
(-0,070) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301263...
Mở
18,43 CN¥
Cao
18,67 CN¥
Thấp
18,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 Tr
Khối lượng
2,03 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,52 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,43 CN¥
Cao
18,67 CN¥
Thấp
18,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 Tr
Khối lượng
2,03 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,52 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Taienkang Pharmaceut Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập22 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,75 Tr
149,07 Tr
189,52 Tr
130,76 Tr
Giá vốn hàng bán
73,61 Tr
84,18 Tr
70,35 Tr
74,87 Tr
Chi phí doanh thu
73,61 Tr
84,18 Tr
70,35 Tr
74,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,28 Tr
23,44 Tr
13,59 Tr
16,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,57 Tr
61,31 Tr
70,73 Tr
84,21 Tr
Chi phí hoạt động
109,71 Tr
83,83 Tr
85,13 Tr
106,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,32 Tr
168,01 Tr
155,47 Tr
181,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,57 Tr
-18,94 Tr
34,04 Tr
-51,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
252,38 N
-512,13 N
-612,31 N
717,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,07 Tr
-27,84 Tr
30,45 Tr
-47,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,16 Tr
-22,67 Tr
31,60 Tr
-49,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,87 Tr
-18,62 Tr
5,53 Tr
-18,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-40,64%
66,87%
18,18%
38,98%
Chi phí hoạt động khác
-1,09 Tr
685,26 N
816,63 N
1,71 Tr
Thu nhập ròng
-5,68 Tr
-2,77 Tr
28,58 Tr
-24,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,18%
-1,86%
15,08%
-19,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,23 Tr
1,49 Tr
4,10 Tr
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-5,88 Tr
-3,33 Tr
-3,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,93 Tr
-2,65 Tr
-1,83 Tr
720,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,53 Tr
-3,00 Tr
49,98 Tr
-34,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,72 N
-193,19 N
-
78,42 N
Các ứng dụng của Google