Finance

Danh sách
Tại sao 301262 giảm 5,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
301262:SHE
Hicon Network Technology (Shandong)CoLtd
22,16 CN¥
-5,34%
(-1,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301262...
Mở
22,33 CN¥
Cao
23,73 CN¥
Thấp
21,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 Tr
Khối lượng
31,22 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,01
Cao nhất trong 52 tuần
38,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,76 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,00 Tr
Số nhân viên
312
Mở
22,33 CN¥
Cao
23,73 CN¥
Thấp
21,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 Tr
Khối lượng
31,22 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,01
Cao nhất trong 52 tuần
38,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,76 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,00 Tr
Số nhân viên
312
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hicon Network Technology (Shandong)CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên312
Ngày thành lập26 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webihicon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,70 Tr
240,08 Tr
230,54 Tr
247,49 Tr
Giá vốn hàng bán
108,32 Tr
103,18 Tr
107,13 Tr
119,57 Tr
Chi phí doanh thu
108,32 Tr
103,18 Tr
107,13 Tr
119,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,13 Tr
10,43 Tr
7,80 Tr
8,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,39 Tr
18,09 Tr
16,66 Tr
16,78 Tr
Chi phí hoạt động
33,68 Tr
36,42 Tr
31,06 Tr
58,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,00 Tr
139,60 Tr
138,19 Tr
177,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,70 Tr
100,48 Tr
92,35 Tr
69,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-174,24 N
20,50 Tr
-39,09 N
-63,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
101,63 Tr
110,93 Tr
105,41 Tr
78,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,63 Tr
125,70 Tr
104,77 Tr
76,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,21 Tr
15,05 Tr
15,48 Tr
9,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,99%
13,56%
14,68%
12,04%
Chi phí hoạt động khác
-748,25 N
2,59 Tr
-534,01 N
2,22 Tr
Thu nhập ròng
87,41 Tr
95,88 Tr
89,93 Tr
68,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,56%
39,94%
39,01%
27,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
4,71 Tr
12,46 Tr
6,66 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,10 Tr
4,71 Tr
12,46 Tr
6,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,76 Tr
105,10 Tr
96,97 Tr
74,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google