Finance

Danh sách
Tại sao 301261 giảm 5,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
301261:SHE
Hengong Precision Equipment Co Ltd
44,70 CN¥
-5,01%
(-2,36) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301261...
Mở
45,78 CN¥
Cao
45,99 CN¥
Thấp
44,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
94,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,53 CN¥
EPS
1,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
45,78 CN¥
Cao
45,99 CN¥
Thấp
44,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
94,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,53 CN¥
EPS
1,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hengong Precision Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập25 thg 5, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
267,95 Tr
306,19 Tr
318,69 Tr
404,86 Tr
Giá vốn hàng bán
178,40 Tr
303,87 Tr
249,97 Tr
356,44 Tr
Chi phí doanh thu
178,40 Tr
303,87 Tr
249,97 Tr
356,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,65 Tr
12,48 Tr
11,00 Tr
12,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,06 Tr
31,75 Tr
27,12 Tr
30,22 Tr
Chi phí hoạt động
34,12 Tr
48,99 Tr
41,85 Tr
45,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
212,52 Tr
352,86 Tr
291,81 Tr
402,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,43 Tr
-46,67 Tr
26,88 Tr
2,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
-1,70 Tr
-1,04 Tr
744,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,48 Tr
10,02 Tr
69,33 Tr
46,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,04 Tr
-40,24 Tr
82,74 Tr
29,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,67 Tr
-928,84 N
7,38 Tr
4,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,91%
-9,27%
10,64%
10,55%
Chi phí hoạt động khác
-984,86 N
4,74 Tr
1,63 Tr
2,29 Tr
Thu nhập ròng
12,14 Tr
10,95 Tr
61,96 Tr
41,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
3,58%
19,44%
10,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
12,26 Tr
59,14 Tr
29,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,22 Tr
-2,24 Tr
-2,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,71 Tr
6,05 Tr
56,90 Tr
27,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,40 Tr
-24,01 Tr
49,54 Tr
31,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
233,08 N
-270,92 N
-
-571,00 N
Các ứng dụng của Google