Finance

Danh sách
Tại sao 301259 giảm 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
301259:SHE
Hunan Airblr Envrntl Prctn Tchlgy Co Ltd
16,32 CN¥
-4,23%
(-0,72) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301259...
Mở
16,30 CN¥
Cao
16,80 CN¥
Thấp
16,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,25 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,20 Tr
Số nhân viên
208
Mở
16,30 CN¥
Cao
16,80 CN¥
Thấp
16,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,25 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,20 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Airblr Envrntl Prctn Tchlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập4 thg 2, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webairbluer.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,62 Tr
72,85 Tr
43,35 Tr
11,31 Tr
Giá vốn hàng bán
36,93 Tr
45,97 Tr
26,90 Tr
23,93 Tr
Chi phí doanh thu
36,93 Tr
45,97 Tr
26,90 Tr
23,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,52 Tr
3,24 Tr
1,95 Tr
1,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,84 Tr
11,47 Tr
10,66 Tr
13,31 Tr
Chi phí hoạt động
8,89 Tr
13,53 Tr
25,22 N
32,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,82 Tr
59,49 Tr
26,92 Tr
56,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,79 Tr
13,35 Tr
16,43 Tr
-44,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-944,24 N
1,44 Tr
-17,49 N
-797,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
231,41 N
54,79 Tr
5,25 Tr
-64,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
50,64 Tr
14,55 Tr
-47,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-905,25 N
3,13 Tr
359,57 N
-6,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-391,19%
5,71%
6,85%
10,35%
Chi phí hoạt động khác
288,53 N
533,29 N
226,24 N
-447,71 N
Thu nhập ròng
1,51 Tr
37,50 Tr
9,65 Tr
-50,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,04%
51,47%
22,26%
-447,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,59 Tr
38,62 Tr
626,90 N
490,22 N
Chi phí lãi suất
-2,79 Tr
-2,78 Tr
-2,49 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-200,90 N
35,84 Tr
-1,86 Tr
-1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,62 Tr
19,84 Tr
22,91 Tr
-37,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-67,03 N
200,25 N
-
411,00
Các ứng dụng của Google