Finance

Danh sách
Tại sao 301255 tăng 5,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
301255:SHE
Zhejiang TongLi Transmission Tech Co Ltd
17,95 CN¥
+5,34%
(+0,91) 1 ngày
16 thg 10, 12:22:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301255...
Mở
17,21 CN¥
Cao
18,00 CN¥
Thấp
17,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
901,12 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
117,56
Cao nhất trong 52 tuần
34,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,94 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,32 Tr
Số nhân viên
495
Mở
17,21 CN¥
Cao
18,00 CN¥
Thấp
17,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
901,12 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
117,56
Cao nhất trong 52 tuần
34,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,94 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,32 Tr
Số nhân viên
495
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang TongLi Transmission Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên495
Ngày thành lập4 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjtongli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,47 Tr
114,92 Tr
104,26 Tr
136,90 Tr
Giá vốn hàng bán
86,48 Tr
90,32 Tr
82,21 Tr
125,18 Tr
Chi phí doanh thu
86,48 Tr
90,32 Tr
82,21 Tr
125,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,57 Tr
7,38 Tr
7,42 Tr
7,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,19 Tr
15,69 Tr
10,50 Tr
15,01 Tr
Chi phí hoạt động
15,13 Tr
23,38 Tr
20,18 Tr
28,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,61 Tr
113,71 Tr
102,39 Tr
153,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,86 Tr
1,22 Tr
1,87 Tr
-16,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,30 N
-430,24 N
-628,93 N
801,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,55 Tr
10,30 Tr
2,71 Tr
-17,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,59 Tr
4,55 Tr
2,36 Tr
-19,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
-200,12 N
-1,79 Tr
-5,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,11%
-1,94%
-65,89%
29,05%
Chi phí hoạt động khác
177,47 N
3,03 Tr
118,29 N
3,29 Tr
Thu nhập ròng
13,22 Tr
10,51 Tr
6,72 Tr
-7,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,45%
9,15%
6,45%
-5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
4,02 Tr
1,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-369,47 N
-412,91 N
-699,67 N
-3,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,17 Tr
3,61 Tr
1,12 Tr
-3,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,57 Tr
8,28 Tr
8,93 Tr
-4,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-26,23 N
-
-1,32 Tr
Các ứng dụng của Google