Finance

Danh sách
301252:SHE
Zhejiang Tongxing Technology Co Ltd
29,68 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301252...
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
55,48
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,61 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
55,48
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,61 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Tongxing Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập9 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjtx.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
294,24 Tr
371,37 Tr
344,38 Tr
438,90 Tr
Giá vốn hàng bán
234,42 Tr
310,29 Tr
287,61 Tr
359,92 Tr
Chi phí doanh thu
234,42 Tr
310,29 Tr
287,61 Tr
359,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,59 Tr
11,39 Tr
10,78 Tr
14,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,52 Tr
28,09 Tr
21,45 Tr
27,25 Tr
Chi phí hoạt động
20,40 Tr
54,17 Tr
31,86 Tr
45,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,83 Tr
364,45 Tr
319,47 Tr
405,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,41 Tr
6,92 Tr
24,91 Tr
33,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
1,96 Tr
-3,48 Tr
3,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,09 Tr
21,04 Tr
24,48 Tr
33,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,69 Tr
9,58 Tr
23,63 Tr
33,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,29 Tr
1,03 Tr
2,83 Tr
4,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,26%
4,88%
11,57%
12,73%
Chi phí hoạt động khác
-7,98 Tr
8,57 Tr
868,35 N
-852,27 N
Thu nhập ròng
19,79 Tr
20,01 Tr
22,06 Tr
29,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,73%
5,39%
6,41%
6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,01 Tr
5,72 Tr
2,70 Tr
1,81 Tr
Chi phí lãi suất
-124,69 N
-278,62 N
-492,99 N
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,88 Tr
5,44 Tr
2,20 Tr
530,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,56 Tr
14,50 Tr
32,49 Tr
42,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,42 N
-352,70 N
-
-145,56 N
Các ứng dụng của Google