Finance

Danh sách
Tại sao 301251 giảm 8,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
301251:SHE
Jiangxi Welgao Electronics Co Ltd
75,51 CN¥
-8,72%
(-7,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301251...
Mở
81,90 CN¥
Cao
82,65 CN¥
Thấp
73,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,90 Tr
Khối lượng
19,46 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
219,48
Cao nhất trong 52 tuần
95,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,57 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
81,90 CN¥
Cao
82,65 CN¥
Thấp
73,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,90 Tr
Khối lượng
19,46 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
219,48
Cao nhất trong 52 tuần
95,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,57 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Welgao Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập7 thg 4, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwelgao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,39 Tr
422,03 Tr
428,52 Tr
550,93 Tr
Giá vốn hàng bán
303,02 Tr
399,98 Tr
348,30 Tr
478,85 Tr
Chi phí doanh thu
303,02 Tr
399,98 Tr
348,30 Tr
478,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,70 Tr
22,01 Tr
22,46 Tr
19,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,98 Tr
27,14 Tr
26,14 Tr
13,47 Tr
Chi phí hoạt động
50,86 Tr
49,24 Tr
50,67 Tr
40,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,88 Tr
449,22 Tr
398,97 Tr
518,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,51 Tr
-27,19 Tr
29,55 Tr
32,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,54 Tr
-5,77 Tr
-4,79 Tr
4,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,52 Tr
-3,52 Tr
7,97 Tr
36,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,54 Tr
-29,01 Tr
23,47 Tr
19,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,93 Tr
-1,03 Tr
1,17 Tr
-1,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,70%
29,38%
14,63%
-3,00%
Chi phí hoạt động khác
-730,86 N
723,14 N
24,24 N
1,52 Tr
Thu nhập ròng
24,59 Tr
-2,48 Tr
6,80 Tr
37,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
-0,59%
1,59%
6,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,34 Tr
3,17 Tr
1,94 Tr
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-3,38 Tr
-3,26 Tr
-3,23 Tr
-3,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,51 N
-94,04 N
-1,29 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,88 Tr
-5,83 Tr
50,91 Tr
53,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-277,47 N
-
-416,89 N
Các ứng dụng của Google