Finance

Danh sách
301238:SHE
Jiangsu Ruitai New Energy Materls Co Ltd
15,02 CN¥
-0,86%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301238...
Mở
15,38 CN¥
Cao
15,46 CN¥
Thấp
14,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,66 Tr
Khối lượng
10,32 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,28
Cao nhất trong 52 tuần
27,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,13 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,38 CN¥
Cao
15,46 CN¥
Thấp
14,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,66 Tr
Khối lượng
10,32 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,28
Cao nhất trong 52 tuần
27,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,13 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Ruitai New Energy Materls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập21 thg 4, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webrtxc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,40 Tr
569,07 Tr
676,81 Tr
782,76 Tr
Giá vốn hàng bán
403,63 Tr
509,03 Tr
614,91 Tr
657,34 Tr
Chi phí doanh thu
403,63 Tr
509,03 Tr
614,91 Tr
657,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,42 Tr
15,38 Tr
18,32 Tr
21,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,67 Tr
40,01 Tr
33,92 Tr
40,08 Tr
Chi phí hoạt động
53,98 Tr
68,82 Tr
61,92 Tr
74,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
457,62 Tr
577,85 Tr
676,83 Tr
732,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,79 Tr
-8,78 Tr
-28,56 N
50,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,44 Tr
-3,89 Tr
-9,01 Tr
8,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,38 Tr
194,16 Tr
171,52 Tr
70,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,57 Tr
421,40 Tr
169,89 Tr
61,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,43 Tr
95,37 Tr
42,03 Tr
11,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,28%
49,12%
24,51%
16,54%
Chi phí hoạt động khác
2,06 Tr
10,69 Tr
3,52 Tr
4,56 Tr
Thu nhập ròng
35,92 Tr
104,54 Tr
126,31 Tr
54,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,08%
18,37%
18,66%
6,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,11 Tr
443,93 Tr
185,15 Tr
27,96 Tr
Chi phí lãi suất
-5,77 Tr
-6,45 Tr
-6,22 Tr
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,34 Tr
437,48 Tr
178,93 Tr
21,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,85 Tr
34,67 Tr
43,42 Tr
92,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
119,80 N
2,93 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google