Finance

Danh sách
Tại sao 301236 giảm 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
301236:SHE
iSoftStone Informatin Tchnlgy Grp Co Ltd
33,93 CN¥
-2,67%
(-0,93) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301236...
Mở
33,89 CN¥
Cao
34,40 CN¥
Thấp
33,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
14,26 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
345,55
Cao nhất trong 52 tuần
55,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,88 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
92 N
Mở
33,89 CN¥
Cao
34,40 CN¥
Thấp
33,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
14,26 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
345,55
Cao nhất trong 52 tuần
55,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,88 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
92 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về iSoftStone Informatin Tchnlgy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91,8 N
Ngày thành lập4 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,60 T
9,71 T
8,12 T
10,49 T
Giá vốn hàng bán
8,29 T
8,86 T
7,49 T
9,54 T
Chi phí doanh thu
8,29 T
8,86 T
7,49 T
9,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
275,90 Tr
123,84 Tr
217,87 Tr
209,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
653,75 Tr
741,54 Tr
687,82 Tr
702,78 Tr
Chi phí hoạt động
871,83 Tr
984,61 Tr
915,30 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
9,16 T
9,85 T
8,40 T
10,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
440,29 Tr
-139,23 Tr
-283,44 Tr
-58,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,17 Tr
-20,73 Tr
-20,51 Tr
11,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
217,19 Tr
24,19 Tr
-413,08 Tr
96,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
401,27 Tr
-192,57 Tr
-355,05 Tr
-116,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,28 Tr
-117,70 Tr
-42,45 Tr
33,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,05%
-486,55%
10,28%
34,57%
Chi phí hoạt động khác
-66,17 Tr
115,15 Tr
2,29 Tr
60,72 Tr
Thu nhập ròng
241,49 Tr
107,23 Tr
-349,89 Tr
85,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
1,10%
-4,31%
0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,79 Tr
7,33 Tr
9,07 Tr
15,84 Tr
Chi phí lãi suất
-59,02 Tr
-60,24 Tr
-60,17 Tr
-69,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,22 Tr
-52,90 Tr
-51,11 Tr
-53,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
522,48 Tr
-77,18 Tr
-221,39 Tr
1,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,70 Tr
-16,79 Tr
-
-1,28 Tr
Các ứng dụng của Google