Finance

Danh sách
Tại sao 301233 giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
301233:SHE
Chengdu Shengbang Seals Co Ltd
31,72 CN¥
-2,61%
(-0,85) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301233...
Mở
32,25 CN¥
Cao
32,29 CN¥
Thấp
31,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,80
Cao nhất trong 52 tuần
49,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,90 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,77 Tr
Số nhân viên
841
Mở
32,25 CN¥
Cao
32,29 CN¥
Thấp
31,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,80
Cao nhất trong 52 tuần
49,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,90 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,77 Tr
Số nhân viên
841
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Shengbang Seals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên841
Ngày thành lập8 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchsbs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,18 Tr
112,76 Tr
97,98 Tr
120,11 Tr
Giá vốn hàng bán
65,28 Tr
74,88 Tr
63,38 Tr
84,62 Tr
Chi phí doanh thu
65,28 Tr
74,88 Tr
63,38 Tr
84,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,83 Tr
9,09 Tr
6,94 Tr
8,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,58 Tr
11,13 Tr
7,25 Tr
8,85 Tr
Chi phí hoạt động
16,60 Tr
25,20 Tr
11,82 Tr
22,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,88 Tr
100,08 Tr
75,20 Tr
107,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,30 Tr
12,68 Tr
22,78 Tr
12,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,83 N
1,07 Tr
-272,30 N
334,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,50 Tr
21,46 Tr
21,46 Tr
18,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,90 Tr
15,87 Tr
23,37 Tr
13,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,69 Tr
2,03 Tr
2,34 Tr
2,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
9,47%
10,89%
13,41%
Chi phí hoạt động khác
830,22 N
1,78 Tr
-1,35 Tr
2,50 Tr
Thu nhập ròng
23,81 Tr
19,42 Tr
19,13 Tr
15,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,61%
17,23%
19,52%
13,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
1,61 Tr
867,16 N
958,16 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,53 Tr
1,61 Tr
867,16 N
958,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,62 Tr
17,55 Tr
27,64 Tr
18,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-29,44 N
-
-73,75 N
Các ứng dụng của Google