Finance

Danh sách
Tại sao 301232 giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
301232:SHE
Finework (HuNan) New Enrgy Tchnlgy C Ltd
69,00 CN¥
-4,71%
(-3,41) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301232...
Mở
72,87 CN¥
Cao
72,87 CN¥
Thấp
68,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Chỉ số P/E
585,84
Cao nhất trong 52 tuần
195,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,05 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
72,87 CN¥
Cao
72,87 CN¥
Thấp
68,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Chỉ số P/E
585,84
Cao nhất trong 52 tuần
195,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,05 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finework (HuNan) New Enrgy Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập20 thg 7, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshfinework.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
732,43 Tr
669,88 Tr
589,65 Tr
737,57 Tr
Giá vốn hàng bán
596,83 Tr
603,67 Tr
495,85 Tr
650,58 Tr
Chi phí doanh thu
596,83 Tr
603,67 Tr
495,85 Tr
650,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,74 Tr
29,76 Tr
18,46 Tr
17,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,37 Tr
41,54 Tr
41,90 Tr
48,14 Tr
Chi phí hoạt động
72,40 Tr
67,45 Tr
65,54 Tr
70,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
669,23 Tr
671,11 Tr
561,39 Tr
721,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,20 Tr
-1,24 Tr
28,26 Tr
16,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,52 Tr
-3,70 Tr
-309,40 N
-699,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,93 Tr
2,01 Tr
7,29 Tr
1,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,97 Tr
-13,34 Tr
16,81 Tr
1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,88 Tr
1,24 Tr
3,91 Tr
1,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,65%
61,83%
53,69%
131,19%
Chi phí hoạt động khác
-649,37 N
-60,37 N
-775,41 N
1,65 Tr
Thu nhập ròng
14,46 Tr
-8,20 Tr
4,51 Tr
1,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,97%
-1,22%
0,76%
0,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,09 Tr
407,19 N
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-15,69 Tr
-9,94 Tr
-11,55 Tr
-14,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,69 Tr
-7,84 Tr
-11,14 Tr
-13,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,52 Tr
14,08 Tr
43,58 Tr
38,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-622,39 N
428,99 N
-
804,99 N
Các ứng dụng của Google