Finance

Danh sách
Tại sao 301230 tăng 14,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
301230:SHE
PharmaResources (Shanghai) Co Ltd
36,71 CN¥
+14,22%
(+4,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301230...
Mở
34,39 CN¥
Cao
38,57 CN¥
Thấp
34,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,40 Tr
Khối lượng
39,46 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
175,26
Cao nhất trong 52 tuần
52,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,23 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
34,39 CN¥
Cao
38,57 CN¥
Thấp
34,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,40 Tr
Khối lượng
39,46 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
175,26
Cao nhất trong 52 tuần
52,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,23 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PharmaResources (Shanghai) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập14 thg 12, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,66 Tr
173,95 Tr
172,29 Tr
192,12 Tr
Giá vốn hàng bán
113,37 Tr
141,40 Tr
117,29 Tr
154,67 Tr
Chi phí doanh thu
113,37 Tr
141,40 Tr
117,29 Tr
154,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,80 Tr
8,36 Tr
10,74 Tr
10,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,90 Tr
31,02 Tr
27,59 Tr
28,57 Tr
Chi phí hoạt động
37,54 Tr
41,00 Tr
38,16 Tr
41,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,91 Tr
182,40 Tr
155,45 Tr
195,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,75 Tr
-8,45 Tr
16,83 Tr
-3,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
-1,69 Tr
-2,12 Tr
2,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,15 Tr
-3,51 Tr
25,98 Tr
4,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,67 Tr
-11,07 Tr
19,90 Tr
-2,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-840,10 N
-3,05 Tr
2,21 Tr
-800,39 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,18%
87,04%
8,49%
-19,29%
Chi phí hoạt động khác
896,06 N
306,17 N
327,40 N
312,57 N
Thu nhập ròng
9,99 Tr
-454,81 N
23,78 Tr
4,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,18%
-0,26%
13,80%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
288,09 N
177,60 N
7,10 Tr
5,13 Tr
Chi phí lãi suất
-2,04 Tr
-1,98 Tr
-1,91 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,75 Tr
-1,80 Tr
5,18 Tr
3,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,23 Tr
-1,39 Tr
23,90 Tr
3,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-41,52 N
-
-
Các ứng dụng của Google