Finance

Danh sách
Tại sao 301229 giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
301229:SHE
Jiangsu New Technology Group Co Ltd
10,80 CN¥
-3,74%
(-0,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301229...
Mở
11,05 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Chỉ số P/E
766,50
Cao nhất trong 52 tuần
24,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,05 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Chỉ số P/E
766,50
Cao nhất trong 52 tuần
24,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu New Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjsntg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,63 Tr
285,14 Tr
265,46 Tr
318,60 Tr
Giá vốn hàng bán
231,56 Tr
246,48 Tr
227,00 Tr
297,26 Tr
Chi phí doanh thu
231,56 Tr
246,48 Tr
227,00 Tr
297,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,49 Tr
15,42 Tr
13,69 Tr
16,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,92 Tr
23,74 Tr
23,84 Tr
22,29 Tr
Chi phí hoạt động
34,31 Tr
44,07 Tr
32,97 Tr
43,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,87 Tr
290,55 Tr
259,97 Tr
341,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,76 Tr
-5,41 Tr
5,48 Tr
-22,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,78 N
-242,03 N
-571,56 N
432,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,75 Tr
6,68 Tr
-9,35 Tr
-9,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,17 Tr
-6,69 Tr
4,45 Tr
-23,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,15 Tr
376,14 N
295,38 N
-917,23 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,67%
5,63%
-3,16%
10,08%
Chi phí hoạt động khác
-5,48 Tr
3,61 Tr
-2,44 Tr
1,99 Tr
Thu nhập ròng
11,78 Tr
6,37 Tr
-9,71 Tr
-8,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
2,23%
-3,66%
-2,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
478,76 N
314,16 N
233,30 N
432,43 N
Chi phí lãi suất
-4,94 Tr
-1,00 Tr
-693,62 N
-572,14 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,46 Tr
-690,72 N
-460,32 N
-139,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,37 Tr
8,43 Tr
19,33 Tr
-5,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-570,71 N
454,16 N
-
3,25 Tr
Các ứng dụng của Google