Finance

Danh sách
301221:SHE
Wuhan KOTEI Informatics Co Ltd
24,89 CN¥
+1,92%
(+0,47) 1 ngày
16 thg 10, 10:55:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301221...
Mở
24,71 CN¥
Cao
25,11 CN¥
Thấp
24,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
547,46 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
1.302,46
Cao nhất trong 52 tuần
46,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,28 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,71 CN¥
Cao
25,11 CN¥
Thấp
24,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
547,46 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
1.302,46
Cao nhất trong 52 tuần
46,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,28 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan KOTEI Informatics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,11 Tr
273,86 Tr
162,63 Tr
156,35 Tr
Giá vốn hàng bán
88,29 Tr
194,17 Tr
105,79 Tr
121,02 Tr
Chi phí doanh thu
88,29 Tr
194,17 Tr
105,79 Tr
121,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,09 Tr
8,85 Tr
19,05 Tr
18,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,42 Tr
43,00 Tr
36,07 Tr
31,75 Tr
Chi phí hoạt động
52,08 Tr
58,85 Tr
54,12 Tr
51,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,36 Tr
253,02 Tr
159,91 Tr
172,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,75 Tr
20,84 Tr
2,72 Tr
-15,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,85 Tr
1,66 Tr
-7,66 Tr
6,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-344,04 N
35,24 Tr
-3,00 Tr
-16,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,38 Tr
17,38 Tr
797,66 N
-16,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,77 Tr
4,66 Tr
575,52 N
11,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
515,87%
13,23%
-19,18%
-66,85%
Chi phí hoạt động khác
466,02 N
2,60 Tr
-435,15 N
2,17 Tr
Thu nhập ròng
1,86 Tr
30,05 Tr
-3,51 Tr
-25,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
10,97%
-2,16%
-16,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,60 Tr
-
6,11 Tr
6,44 Tr
Chi phí lãi suất
-
-5,37 Tr
-372,58 N
-338,67 N
Chi phí lãi suất ròng
5,60 Tr
-5,37 Tr
5,74 Tr
6,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,25 Tr
25,43 Tr
7,32 Tr
-11,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-257,60 N
89,99 N
-
27,85 N
Các ứng dụng của Google