Finance

Danh sách
Tại sao 301220 giảm 9,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
301220:SHE
Kunshan Asia Aroma Corp Ltd
30,11 CN¥
-9,33%
(-3,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301220...
Mở
33,55 CN¥
Cao
33,90 CN¥
Thấp
29,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
120,85
Cao nhất trong 52 tuần
50,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,89 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,01 Tr
Số nhân viên
860
Mở
33,55 CN¥
Cao
33,90 CN¥
Thấp
29,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
120,85
Cao nhất trong 52 tuần
50,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,89 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,01 Tr
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunshan Asia Aroma Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webasiaaroma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
263,16 Tr
264,82 Tr
318,02 Tr
269,51 Tr
Giá vốn hàng bán
203,66 Tr
215,21 Tr
244,93 Tr
189,07 Tr
Chi phí doanh thu
203,66 Tr
215,21 Tr
244,93 Tr
189,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,27 Tr
26,14 Tr
10,21 Tr
15,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,09 Tr
36,25 Tr
33,61 Tr
34,68 Tr
Chi phí hoạt động
40,17 Tr
65,70 Tr
48,30 Tr
50,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,83 Tr
280,92 Tr
293,23 Tr
239,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,33 Tr
-16,10 Tr
24,79 Tr
30,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,72 Tr
14,52 Tr
-7,46 Tr
7,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,96 Tr
-2,88 Tr
15,97 Tr
12,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,47 Tr
-24,74 Tr
14,64 Tr
10,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,68 Tr
3,21 Tr
541,44 N
5,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-33,65%
-111,47%
3,39%
39,35%
Chi phí hoạt động khác
1,96 Tr
1,71 Tr
1,55 Tr
2,85 Tr
Thu nhập ròng
10,96 Tr
-5,34 Tr
15,78 Tr
7,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,16%
-2,02%
4,96%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
662,84 N
-
61,54 N
644,27 N
Chi phí lãi suất
-5,22 Tr
-9,72 Tr
-2,75 Tr
-3,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 Tr
-9,72 Tr
-2,68 Tr
-3,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,93 Tr
757,94 N
41,64 Tr
51,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,30 N
353,72 N
-
136,04 N
Các ứng dụng của Google