Finance

Danh sách
Tại sao 301217 giảm 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
301217:SHE
Anhui Tongguan Copper Foil Group Co Ltd
85,42 CN¥
-4,29%
(-3,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301217...
Mở
91,21 CN¥
Cao
91,70 CN¥
Thấp
84,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
77,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,45 Tr
Khối lượng
17,88 Tr
Chỉ số P/E
287,93
Cao nhất trong 52 tuần
202,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,88 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
91,21 CN¥
Cao
91,70 CN¥
Thấp
84,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
77,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,45 Tr
Khối lượng
17,88 Tr
Chỉ số P/E
287,93
Cao nhất trong 52 tuần
202,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,88 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Tongguan Copper Foil Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập18 thg 10, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahtgtb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
1,95 T
1,84 T
2,18 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,92 T
1,68 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,92 T
1,68 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,94 Tr
28,35 Tr
26,63 Tr
28,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,59 Tr
14,41 Tr
9,39 Tr
12,39 Tr
Chi phí hoạt động
59,37 Tr
20,59 Tr
26,26 Tr
56,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,71 T
1,94 T
1,71 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,25 Tr
15,09 Tr
135,67 Tr
124,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
-1,79 Tr
-1,24 Tr
13,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,17 Tr
-6,50 Tr
127,54 Tr
130,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,74 Tr
2,24 Tr
125,16 Tr
124,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
397,37 N
-6,43 Tr
21,19 Tr
22,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,41%
98,85%
16,62%
16,88%
Chi phí hoạt động khác
22,47 Tr
-31,76 Tr
-967,87 N
8,05 Tr
Thu nhập ròng
27,77 Tr
-74,48 N
106,35 Tr
108,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
-
5,77%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 Tr
1,08 Tr
2,85 Tr
273,08 N
Chi phí lãi suất
-12,14 Tr
-11,22 Tr
-12,11 Tr
-10,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,86 Tr
-10,14 Tr
-9,26 Tr
-10,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,68 Tr
75,89 Tr
196,47 Tr
187,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google