Finance

Danh sách
Tại sao 301215 tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
301215:SHE
CATARC Automotive Proving Ground Co Ltd
5,46 CN¥
+3,80%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301215...
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,52 CN¥
Thấp
5,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,64 Tr
Khối lượng
18,29 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,78
Cao nhất trong 52 tuần
7,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
127
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,52 CN¥
Thấp
5,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,64 Tr
Khối lượng
18,29 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,78
Cao nhất trong 52 tuần
7,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
127
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CATARC Automotive Proving Ground Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên127
Ngày thành lập30 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcapg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,83 Tr
143,26 Tr
140,80 Tr
187,66 Tr
Giá vốn hàng bán
96,99 Tr
42,46 Tr
55,04 Tr
58,61 Tr
Chi phí doanh thu
96,99 Tr
42,46 Tr
55,04 Tr
58,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,19 Tr
9,78 Tr
5,10 Tr
5,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,46 Tr
34,86 Tr
25,00 Tr
22,92 Tr
Chi phí hoạt động
32,34 Tr
58,91 Tr
34,18 Tr
26,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,33 Tr
101,36 Tr
89,22 Tr
85,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,50 Tr
41,90 Tr
51,58 Tr
102,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,18 N
-65,12 N
-3,01 N
-31,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
88,69 Tr
57,72 Tr
55,44 Tr
99,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,13 Tr
43,85 Tr
53,30 Tr
102,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,75 Tr
4,97 Tr
8,76 Tr
15,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,50%
8,62%
15,80%
15,56%
Chi phí hoạt động khác
-6,11 Tr
12,70 Tr
3,12 Tr
-1,50 Tr
Thu nhập ròng
74,94 Tr
52,75 Tr
46,68 Tr
84,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,78%
36,82%
33,15%
44,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
2,26 Tr
1,89 Tr
943,58 N
Chi phí lãi suất
-424,12 N
-245,66 N
-166,99 N
-918,03 N
Chi phí lãi suất ròng
1,70 Tr
2,01 Tr
1,72 Tr
25,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,19 Tr
71,15 Tr
80,83 Tr
133,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
13,26 N
-
-
Các ứng dụng của Google