Finance

Danh sách
Tại sao 301213 tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
301213:SHE
Sichuan Dscvry Drm Scnc & Tchnlgy Co Ltd
40,50 CN¥
+2,90%
(+1,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301213...
Mở
39,79 CN¥
Cao
41,88 CN¥
Thấp
39,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
444,96
Cao nhất trong 52 tuần
80,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,81 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
279
Mở
39,79 CN¥
Cao
41,88 CN¥
Thấp
39,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
444,96
Cao nhất trong 52 tuần
80,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,81 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Dscvry Drm Scnc & Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập11 thg 2, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgxwin.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,32 Tr
135,54 Tr
29,43 Tr
19,77 Tr
Giá vốn hàng bán
13,09 Tr
46,20 Tr
9,24 Tr
7,47 Tr
Chi phí doanh thu
13,09 Tr
46,20 Tr
9,24 Tr
7,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,77 Tr
18,52 Tr
6,91 Tr
7,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,42 Tr
16,33 Tr
10,36 Tr
10,23 Tr
Chi phí hoạt động
10,65 Tr
81,99 Tr
14,32 Tr
20,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,74 Tr
128,19 Tr
23,57 Tr
27,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
575,25 N
7,35 Tr
5,86 Tr
-8,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-158,73 N
-1,70 N
-433,07 N
480,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-320,21 N
6,13 Tr
7,20 Tr
-8,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,69 N
6,81 Tr
7,08 Tr
-7,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
440,39 N
-3,94 Tr
786,62 N
-610,02 N
Thuế suất hiệu dụng
-137,53%
-64,38%
10,93%
7,58%
Chi phí hoạt động khác
-752,98 N
909,48 N
-67,51 N
117,97 N
Thu nhập ròng
-663,63 N
12,55 Tr
6,99 Tr
-8,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,73%
9,26%
23,74%
-44,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
529,20 N
75,03 N
1,91 Tr
46,41 N
Chi phí lãi suất
-611,04 N
-616,14 N
-261,41 N
-373,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-81,83 N
-541,11 N
1,65 Tr
-327,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 Tr
8,77 Tr
7,28 Tr
-3,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,74 N
-161,02 N
-
85,29 N
Các ứng dụng của Google