Finance

Danh sách
Tại sao 301209 giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
301209:SHE
Longkou Union Chemical Co Ltd
58,80 CN¥
-2,58%
(-1,56) 1 ngày
14 thg 10, 11:49:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301209...
Mở
60,35 CN¥
Cao
60,50 CN¥
Thấp
58,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
769,60 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
372,95
Cao nhất trong 52 tuần
94,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,55 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,80 Tr
Số nhân viên
402
Mở
60,35 CN¥
Cao
60,50 CN¥
Thấp
58,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
769,60 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
372,95
Cao nhất trong 52 tuần
94,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,55 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,80 Tr
Số nhân viên
402
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Longkou Union Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên402
Ngày thành lập12 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,17 Tr
124,54 Tr
130,10 Tr
132,39 Tr
Giá vốn hàng bán
93,62 Tr
101,79 Tr
103,10 Tr
107,54 Tr
Chi phí doanh thu
93,62 Tr
101,79 Tr
103,10 Tr
107,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,85 Tr
5,58 Tr
4,67 Tr
6,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,48 Tr
6,40 Tr
3,72 Tr
6,14 Tr
Chi phí hoạt động
9,38 Tr
13,22 Tr
9,32 Tr
13,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,01 Tr
115,01 Tr
112,42 Tr
120,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,16 Tr
9,53 Tr
17,68 Tr
11,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-837,95 N
761,26 N
-1,54 Tr
1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,47 Tr
5,80 Tr
6,32 Tr
2,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,71 Tr
7,40 Tr
15,67 Tr
11,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,82 Tr
631,66 N
1,91 Tr
980,20 N
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
10,89%
30,18%
45,30%
Chi phí hoạt động khác
224,10 N
158,66 N
632,38 N
972,22 N
Thu nhập ròng
13,66 Tr
5,23 Tr
4,48 Tr
1,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
4,20%
3,45%
1,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,97 Tr
616,60 N
-
3,31 Tr
Chi phí lãi suất
-242,49 N
-487,67 N
-476,98 N
-532,03 N
Chi phí lãi suất ròng
1,72 Tr
128,93 N
-476,98 N
2,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,00 Tr
13,54 Tr
21,69 Tr
15,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google