Finance

Danh sách
301208:SHE
ChinaEtek Service & Technology Co Ltd
28,61 CN¥
-1,45%
(-0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301208...
Mở
29,26 CN¥
Cao
29,80 CN¥
Thấp
28,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,92
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
29,26 CN¥
Cao
29,80 CN¥
Thấp
28,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,92
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChinaEtek Service & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập4 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,28 Tr
490,00 Tr
211,40 Tr
448,76 Tr
Giá vốn hàng bán
217,78 Tr
398,18 Tr
155,42 Tr
382,54 Tr
Chi phí doanh thu
217,78 Tr
398,18 Tr
155,42 Tr
382,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,30 Tr
16,09 Tr
13,07 Tr
12,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,23 Tr
50,24 Tr
37,08 Tr
40,49 Tr
Chi phí hoạt động
55,92 Tr
72,01 Tr
50,14 Tr
53,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
273,71 Tr
470,20 Tr
205,56 Tr
436,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,57 Tr
19,80 Tr
5,84 Tr
12,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-240,58 N
121,83 N
-581,81 N
453,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,77 Tr
26,54 Tr
8,00 Tr
16,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,32 Tr
22,88 Tr
8,12 Tr
16,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-392,40 N
4,27 Tr
1,54 Tr
-203,56 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,01%
16,10%
19,29%
-1,24%
Chi phí hoạt động khác
2,25 Tr
2,36 Tr
217,38 N
882,59 N
Thu nhập ròng
10,17 Tr
22,27 Tr
6,46 Tr
16,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
4,54%
3,05%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
3,45 Tr
2,92 Tr
3,95 Tr
Chi phí lãi suất
-56,82 N
-60,04 N
-58,48 N
-53,86 N
Chi phí lãi suất ròng
2,80 Tr
3,39 Tr
2,86 Tr
3,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,84 Tr
21,42 Tr
7,45 Tr
14,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-12,02 N
-
-2,02 N
Các ứng dụng của Google