Finance

Danh sách
301207:SHE
Hualan Biological Vaccine Inc
19,11 CN¥
+0,79%
(+0,15) 1 ngày
15 thg 10, 14:21:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301207...
Mở
18,71 CN¥
Cao
19,95 CN¥
Thấp
18,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,62 Tr
Khối lượng
8,52 Tr
Chỉ số P/E
56,60
Cao nhất trong 52 tuần
27,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,43 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,03 Tr
Số nhân viên
708
Mở
18,71 CN¥
Cao
19,95 CN¥
Thấp
18,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,62 Tr
Khối lượng
8,52 Tr
Chỉ số P/E
56,60
Cao nhất trong 52 tuần
27,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,43 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,03 Tr
Số nhân viên
708
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hualan Biological Vaccine Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên708
Ngày thành lập9 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
746,03 Tr
396,52 Tr
26,78 Tr
17,61 Tr
Giá vốn hàng bán
182,87 Tr
139,72 Tr
7,79 Tr
2,63 Tr
Chi phí doanh thu
182,87 Tr
139,72 Tr
7,79 Tr
2,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,46 Tr
39,52 Tr
20,78 Tr
23,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,72 Tr
140,54 Tr
18,65 Tr
26,00 Tr
Chi phí hoạt động
471,76 Tr
215,90 Tr
-595,40 N
40,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
654,63 Tr
355,62 Tr
7,19 Tr
43,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,39 Tr
40,90 Tr
19,58 Tr
-25,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,28 N
59,40 N
-24,32 N
-14,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
126,43 Tr
50,16 Tr
40,47 Tr
-5,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,71 Tr
63,02 Tr
34,60 Tr
-9,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,91 Tr
-453,17 N
3,10 Tr
-4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,80%
-0,90%
7,67%
81,62%
Chi phí hoạt động khác
4,23 Tr
3,16 Tr
1,58 Tr
1,38 Tr
Thu nhập ròng
111,51 Tr
50,61 Tr
37,37 Tr
-922,55 N
Biên lợi nhuận ròng
14,95%
12,76%
139,55%
-5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,35 Tr
22,10 Tr
15,04 Tr
16,07 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
17,35 Tr
22,10 Tr
15,04 Tr
16,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,49 Tr
76,17 Tr
54,85 Tr
9,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
204,77 N
-
-
Các ứng dụng của Google