Finance

Danh sách
301206:SHE
Shandong Sanyuan Biotechnology Co Ltd
24,49 CN¥
+0,29%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301206...
Mở
24,75 CN¥
Cao
25,25 CN¥
Thấp
24,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Chỉ số P/E
58,44
Cao nhất trong 52 tuần
30,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,81 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,33 Tr
Số nhân viên
441
Mở
24,75 CN¥
Cao
25,25 CN¥
Thấp
24,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Chỉ số P/E
58,44
Cao nhất trong 52 tuần
30,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,81 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,33 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Sanyuan Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập26 thg 1, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanyuanbz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,11 Tr
173,43 Tr
224,78 Tr
203,93 Tr
Giá vốn hàng bán
141,47 Tr
147,64 Tr
187,32 Tr
168,41 Tr
Chi phí doanh thu
141,47 Tr
147,64 Tr
187,32 Tr
168,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,01 Tr
9,62 Tr
8,24 Tr
10,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,54 Tr
6,84 Tr
10,17 Tr
8,37 Tr
Chi phí hoạt động
21,09 Tr
17,42 Tr
18,59 Tr
20,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,55 Tr
165,06 Tr
205,92 Tr
188,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,44 Tr
8,38 Tr
18,86 Tr
14,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,93 N
-68,24 N
-3,14 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,15 Tr
27,66 Tr
29,45 Tr
28,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,08 Tr
26,30 Tr
27,62 Tr
27,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
3,65 Tr
3,36 Tr
3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,09%
13,18%
11,40%
13,35%
Chi phí hoạt động khác
773,97 N
1,06 Tr
386,74 N
1,80 Tr
Thu nhập ròng
9,92 Tr
24,01 Tr
26,09 Tr
24,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,27%
13,84%
11,61%
11,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,79 Tr
19,38 Tr
11,90 Tr
14,24 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,79 Tr
19,38 Tr
11,90 Tr
14,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,11 Tr
26,75 Tr
37,24 Tr
36,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,37 N
-65,75 N
-
-
Các ứng dụng của Google