Finance

Danh sách
301203:SHE
Hangzhou Guotai EnvrnmntlPrtctnTechCoLtd
31,37 CN¥
+1,19%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301203...
Mở
31,93 CN¥
Cao
32,27 CN¥
Thấp
31,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,38 N
Khối lượng
546,40 N
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
52,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,46 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
319
Mở
31,93 CN¥
Cao
32,27 CN¥
Thấp
31,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,38 N
Khối lượng
546,40 N
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
52,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,46 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Guotai EnvrnmntlPrtctnTechCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập13 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhzgthb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,76 Tr
65,48 Tr
117,78 Tr
164,41 Tr
Giá vốn hàng bán
28,00 Tr
29,68 Tr
91,30 Tr
127,15 Tr
Chi phí doanh thu
28,00 Tr
29,68 Tr
91,30 Tr
127,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,28 Tr
6,30 Tr
3,99 Tr
4,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,88 Tr
7,64 Tr
6,57 Tr
7,91 Tr
Chi phí hoạt động
4,62 Tr
15,37 Tr
9,71 Tr
20,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,62 Tr
45,05 Tr
101,02 Tr
147,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,14 Tr
20,43 Tr
16,76 Tr
16,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
136,18 N
-7,32 Tr
-43,08 N
287,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,22 Tr
19,33 Tr
21,63 Tr
25,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,03 Tr
19,30 Tr
21,25 Tr
23,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,90 Tr
3,21 Tr
2,86 Tr
2,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,81%
16,58%
13,20%
10,56%
Chi phí hoạt động khác
-3,96 Tr
2,92 Tr
-231,03 N
357,96 N
Thu nhập ròng
32,13 Tr
15,71 Tr
18,60 Tr
23,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,42%
24,00%
15,79%
14,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,78 Tr
6,27 Tr
4,58 Tr
6,82 Tr
Chi phí lãi suất
-32,10 N
-77,21 N
-44,26 N
-239,42 N
Chi phí lãi suất ròng
5,75 Tr
6,19 Tr
4,53 Tr
6,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,19 Tr
21,44 Tr
17,77 Tr
17,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
522,86 N
-475,23 N
-
-
Các ứng dụng của Google