Finance

Danh sách
301200:SHE
Shenzhen Han's CNC Technology Co Ltd
184,31 CN¥
+0,31%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 10:28:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301200...
Mở
192,00 CN¥
Cao
192,79 CN¥
Thấp
182,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,91
Cao nhất trong 52 tuần
395,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
90,22 CN¥
EPS
3,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
192,00 CN¥
Cao
192,79 CN¥
Thấp
182,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,91
Cao nhất trong 52 tuần
395,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
90,22 CN¥
EPS
3,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Han's CNC Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,24 N
Ngày thành lập22 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanscnc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,87 T
1,96 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
982,49 Tr
1,12 T
1,31 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
982,49 Tr
1,12 T
1,31 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,17 Tr
201,14 Tr
110,40 Tr
156,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,69 Tr
217,25 Tr
164,27 Tr
209,45 Tr
Chi phí hoạt động
254,52 Tr
315,24 Tr
247,59 Tr
344,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,43 T
1,56 T
2,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,98 Tr
436,15 Tr
400,00 Tr
734,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,75 Tr
-4,73 Tr
-61,93 Tr
37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,59 Tr
372,52 Tr
363,39 Tr
745,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,39 Tr
415,82 Tr
377,79 Tr
729,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,93 Tr
42,24 Tr
38,01 Tr
102,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,66%
11,34%
10,46%
13,75%
Chi phí hoạt động khác
-14,19 Tr
-26,93 Tr
-52,12 Tr
-40,60 Tr
Thu nhập ròng
228,44 Tr
332,56 Tr
322,92 Tr
633,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,02%
17,78%
16,52%
20,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,38 Tr
26,44 Tr
42,52 Tr
25,27 Tr
Chi phí lãi suất
-3,54 Tr
-6,33 Tr
-2,80 Tr
-5,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,83 Tr
20,12 Tr
39,72 Tr
19,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,16 Tr
445,22 Tr
409,07 Tr
748,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
267,82 N
-42,50 N
-
88,92 N
Các ứng dụng của Google