Finance

Danh sách
3011:TPE
Ji-Haw Industrial Co Ltd
9,91 NT$
+0,41%
(+0,040) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3011...
Mở
9,87 NT$
Cao
10,10 NT$
Thấp
9,87 NT$
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,50 N
Khối lượng
214,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 NT$
EPS
-3,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,87 NT$
Cao
10,10 NT$
Thấp
9,87 NT$
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,50 N
Khối lượng
214,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 NT$
EPS
-3,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ji-Haw Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webjh.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,97 Tr
163,24 Tr
147,12 Tr
120,55 Tr
Giá vốn hàng bán
163,35 Tr
145,92 Tr
143,65 Tr
112,01 Tr
Chi phí doanh thu
163,35 Tr
145,92 Tr
143,65 Tr
112,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,63 Tr
21,85 Tr
19,57 Tr
22,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,82 Tr
71,60 Tr
69,18 Tr
85,61 Tr
Chi phí hoạt động
93,44 Tr
90,91 Tr
86,38 Tr
109,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,79 Tr
236,84 Tr
230,04 Tr
221,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-89,82 Tr
-73,60 Tr
-82,92 Tr
-100,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,11 Tr
10,59 Tr
-132,00 N
3,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-96,65 Tr
-130,66 Tr
-101,54 Tr
-109,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,23 Tr
-80,42 Tr
-101,99 Tr
-110,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,96 Tr
-9,44 Tr
-9,91 Tr
-2,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,03%
7,22%
9,76%
2,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-93,69 Tr
-120,48 Tr
-90,77 Tr
-104,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-56,11%
-73,80%
-61,70%
-87,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
1,38 Tr
707,00 N
720,00 N
Chi phí lãi suất
-5,51 Tr
-5,26 Tr
-5,65 Tr
-5,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,95 Tr
-3,88 Tr
-4,94 Tr
-4,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-79,36 Tr
-71,34 Tr
-71,07 Tr
-89,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
64,00 N
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google