Finance

Danh sách
301199:SHE
MH Robot & Automation Co Ltd
17,19 CN¥
+1,36%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301199...
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,54 CN¥
Thấp
17,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
832,50 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,26
Cao nhất trong 52 tuần
26,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,26 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,54 CN¥
Thấp
17,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
832,50 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,26
Cao nhất trong 52 tuần
26,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,26 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MH Robot & Automation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập23 thg 1, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmhauto.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,22 Tr
304,63 Tr
256,22 Tr
290,97 Tr
Giá vốn hàng bán
170,70 Tr
261,40 Tr
193,61 Tr
257,85 Tr
Chi phí doanh thu
170,70 Tr
261,40 Tr
193,61 Tr
257,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,77 Tr
11,68 Tr
15,77 Tr
12,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,86 Tr
23,62 Tr
18,13 Tr
20,81 Tr
Chi phí hoạt động
30,26 Tr
48,66 Tr
37,06 Tr
38,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,96 Tr
310,06 Tr
230,67 Tr
296,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,26 Tr
-5,43 Tr
25,56 Tr
-5,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,34 N
-865,98 N
-297,96 N
91,11 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,17 Tr
18,99 Tr
20,26 Tr
11,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,33 Tr
-3,56 Tr
27,70 Tr
-2,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,17 Tr
8,98 Tr
1,26 Tr
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,55%
47,29%
6,21%
11,85%
Chi phí hoạt động khác
-4,06 Tr
6,46 Tr
1,46 Tr
2,72 Tr
Thu nhập ròng
30,00 Tr
10,01 Tr
19,00 Tr
10,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,09%
3,29%
7,41%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,02 Tr
2,68 Tr
2,44 Tr
3,09 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,02 Tr
2,68 Tr
2,44 Tr
3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,18 Tr
-1,32 Tr
29,66 Tr
-743,71 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,47 N
188,31 N
-
319,58 N
Các ứng dụng của Google