Finance

Danh sách
301196:SHE
Xiamen Voke Mold & Plastic Eng Co Ltd
80,60 CN¥
-1,79%
(-1,47) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301196...
Mở
78,94 CN¥
Cao
81,66 CN¥
Thấp
77,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 Tr
Khối lượng
4,93 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,02
Cao nhất trong 52 tuần
164,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
52,94 CN¥
EPS
1,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,21 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
78,94 CN¥
Cao
81,66 CN¥
Thấp
77,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 Tr
Khối lượng
4,93 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,02
Cao nhất trong 52 tuần
164,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
52,94 CN¥
EPS
1,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,21 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Voke Mold & Plastic Eng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,76 N
Ngày thành lập4 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctmold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
592,63 Tr
524,40 Tr
610,15 Tr
789,83 Tr
Giá vốn hàng bán
401,54 Tr
407,38 Tr
430,69 Tr
581,25 Tr
Chi phí doanh thu
401,54 Tr
407,38 Tr
430,69 Tr
581,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,01 Tr
28,72 Tr
28,07 Tr
35,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,53 Tr
61,60 Tr
65,91 Tr
80,73 Tr
Chi phí hoạt động
103,89 Tr
88,35 Tr
95,74 Tr
128,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
505,43 Tr
495,73 Tr
526,44 Tr
710,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,20 Tr
28,67 Tr
83,72 Tr
79,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-349,94 N
-34,05 N
-13,09 Tr
12,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,32 Tr
42,64 Tr
80,51 Tr
80,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,24 Tr
26,38 Tr
89,00 Tr
66,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,10 Tr
9,26 Tr
7,44 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,19%
21,71%
9,25%
5,37%
Chi phí hoạt động khác
4,00 Tr
-2,01 Tr
771,78 N
9,20 Tr
Thu nhập ròng
73,56 Tr
34,75 Tr
71,35 Tr
67,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,41%
6,63%
11,69%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,63 Tr
5,79 Tr
19,57 Tr
736,07 N
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,32 Tr
-1,19 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,03 Tr
4,47 Tr
18,38 Tr
-1,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,84 Tr
60,43 Tr
115,49 Tr
120,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-536,04 N
634,28 N
-
497,82 N
Các ứng dụng của Google