Finance

Danh sách
301193:SHE
Ningbo Homelink Eco-iTech Co Ltd
18,00 CN¥
-0,50%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301193...
Mở
18,37 CN¥
Cao
18,88 CN¥
Thấp
17,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,11 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,88 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
18,37 CN¥
Cao
18,88 CN¥
Thấp
17,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,11 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,88 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Homelink Eco-iTech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,32 N
Ngày thành lập7 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnbhomelink.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
741,66 Tr
822,67 Tr
753,10 Tr
1,11 T
Giá vốn hàng bán
611,28 Tr
791,64 Tr
666,11 Tr
936,09 Tr
Chi phí doanh thu
611,28 Tr
791,64 Tr
666,11 Tr
936,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,35 Tr
18,74 Tr
16,77 Tr
18,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,59 Tr
107,66 Tr
110,73 Tr
109,16 Tr
Chi phí hoạt động
117,60 Tr
135,07 Tr
128,36 Tr
133,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,88 Tr
926,70 Tr
794,48 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,78 Tr
-104,03 Tr
-41,37 Tr
35,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,33 Tr
371,98 N
-47,17 Tr
44,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,58 Tr
-43,05 Tr
-109,60 Tr
-11,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,86 Tr
-119,48 Tr
-110,39 Tr
-5,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,72 Tr
-17,58 Tr
-4,81 Tr
-16,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,36%
40,83%
4,39%
141,40%
Chi phí hoạt động khác
-8,48 Tr
5,74 Tr
-446,35 N
-2,64 Tr
Thu nhập ròng
-9,14 Tr
-1,89 Tr
-98,61 Tr
7,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,23%
-0,23%
-13,09%
0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 Tr
-
236,32 N
2,85 Tr
Chi phí lãi suất
-15,26 Tr
-24,35 Tr
-22,08 Tr
-16,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,28 Tr
-24,35 Tr
-21,85 Tr
-13,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,11 Tr
-36,92 Tr
-
122,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-363,47 N
2,31 Tr
-
3,21 Tr
Các ứng dụng của Google