Finance

Danh sách
Tại sao 301192 giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
301192:SHE
Shiyan Taixiang Industry Co Ltd
17,54 CN¥
-3,68%
(-0,67) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301192...
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,14 CN¥
Thấp
17,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
42,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,24 Tr
Số nhân viên
611
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,14 CN¥
Thấp
17,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
42,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,24 Tr
Số nhân viên
611
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shiyan Taixiang Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên611
Ngày thành lập29 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,32 Tr
124,25 Tr
109,05 Tr
109,97 Tr
Giá vốn hàng bán
81,73 Tr
92,46 Tr
78,19 Tr
87,81 Tr
Chi phí doanh thu
81,73 Tr
92,46 Tr
78,19 Tr
87,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,86 Tr
7,29 Tr
6,77 Tr
6,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,11 Tr
13,06 Tr
13,06 Tr
11,54 Tr
Chi phí hoạt động
22,47 Tr
20,66 Tr
19,56 Tr
19,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,19 Tr
113,13 Tr
97,75 Tr
106,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,13 Tr
11,12 Tr
11,31 Tr
3,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,60 Tr
-5,13 Tr
1,68 Tr
-1,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,42 Tr
11,64 Tr
10,77 Tr
2,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,14 Tr
10,79 Tr
8,90 Tr
2,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,59 Tr
248,72 N
1,19 Tr
-590,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,36%
2,14%
11,03%
-21,30%
Chi phí hoạt động khác
-607,68 N
1,01 Tr
247,50 N
361,97 N
Thu nhập ròng
16,87 Tr
11,49 Tr
9,60 Tr
3,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,68%
9,25%
8,80%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
251,47 N
2,08 Tr
3,26 Tr
5,79 Tr
Chi phí lãi suất
-2,73 Tr
-
-7,33 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,48 Tr
2,08 Tr
-4,08 Tr
3,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,21 Tr
21,39 Tr
21,57 Tr
14,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,11 N
-206,48 N
-
-
Các ứng dụng của Google