Finance

Danh sách
Tại sao 301186 giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
301186:SHE
Nantong Chaoda Equipment Co Ltd
30,24 CN¥
-3,32%
(-1,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301186...
Mở
31,84 CN¥
Cao
32,32 CN¥
Thấp
30,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,43
Cao nhất trong 52 tuần
57,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,84 CN¥
Cao
32,32 CN¥
Thấp
30,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,43
Cao nhất trong 52 tuần
57,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nantong Chaoda Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập19 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,25 Tr
226,32 Tr
197,94 Tr
188,37 Tr
Giá vốn hàng bán
130,02 Tr
156,40 Tr
135,12 Tr
136,15 Tr
Chi phí doanh thu
130,02 Tr
156,40 Tr
135,12 Tr
136,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,31 Tr
16,22 Tr
12,85 Tr
17,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,09 Tr
24,94 Tr
22,56 Tr
23,68 Tr
Chi phí hoạt động
33,11 Tr
49,11 Tr
38,08 Tr
45,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,14 Tr
205,51 Tr
173,20 Tr
181,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,12 Tr
20,81 Tr
24,73 Tr
6,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,93 Tr
-8,93 Tr
-9,38 Tr
9,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,60 Tr
26,77 Tr
18,44 Tr
560,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,18 Tr
24,28 Tr
16,97 Tr
141,95 N
Chi phí thuế thu nhập
5,68 Tr
4,21 Tr
1,69 Tr
-4,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,21%
15,75%
9,18%
-881,26%
Chi phí hoạt động khác
866,20 N
3,12 Tr
1,40 Tr
1,73 Tr
Thu nhập ròng
49,34 Tr
22,47 Tr
15,96 Tr
5,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,25%
9,93%
8,06%
2,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,73 Tr
4,16 Tr
2,02 Tr
2,25 Tr
Chi phí lãi suất
-362,99 N
-310,76 N
-402,44 N
-491,49 N
Chi phí lãi suất ròng
12,36 Tr
3,85 Tr
1,62 Tr
1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,05 Tr
30,47 Tr
34,39 Tr
17,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
78,13 N
-137,96 N
-
48,92 N
Các ứng dụng của Google