Finance

Danh sách
301185:SHE
Shandong Ouma Software Co Ltd
16,80 CN¥
-0,65%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301185...
Mở
16,99 CN¥
Cao
17,32 CN¥
Thấp
16,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,48
Cao nhất trong 52 tuần
23,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,97 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,42 Tr
Số nhân viên
366
Mở
16,99 CN¥
Cao
17,32 CN¥
Thấp
16,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,48
Cao nhất trong 52 tuần
23,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,97 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,42 Tr
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Ouma Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lập25 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboumasoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,47 Tr
50,08 Tr
23,47 Tr
75,29 Tr
Giá vốn hàng bán
13,12 Tr
19,40 Tr
6,29 Tr
29,99 Tr
Chi phí doanh thu
13,12 Tr
19,40 Tr
6,29 Tr
29,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,77 Tr
8,10 Tr
7,34 Tr
8,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,64 Tr
9,65 Tr
8,12 Tr
7,49 Tr
Chi phí hoạt động
15,58 Tr
18,90 Tr
16,30 Tr
17,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,70 Tr
38,29 Tr
22,59 Tr
47,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,77 Tr
11,78 Tr
872,11 N
27,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,34 N
-6,51 N
-4,48 N
-33,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,26 Tr
14,61 Tr
3,57 Tr
29,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,53 Tr
14,30 Tr
2,59 Tr
29,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-61,82 N
888,03 N
-255,03 N
2,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,75%
6,08%
-7,14%
6,94%
Chi phí hoạt động khác
-819,85 N
1,69 Tr
281,18 N
563,30 N
Thu nhập ròng
8,32 Tr
13,72 Tr
3,83 Tr
27,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,15%
27,40%
16,31%
36,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
2,52 Tr
1,72 Tr
2,57 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,74 Tr
2,52 Tr
1,72 Tr
2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,24 Tr
13,28 Tr
2,37 Tr
29,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google