Finance

Danh sách
Tại sao 301183 giảm 4,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
301183:SHE
Hubei DOTI Micro Technology Co Ltd
229,70 CN¥
-4,69%
(-11,30) 1 ngày
16 thg 10, 14:52:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301183...
Mở
245,00 CN¥
Cao
246,79 CN¥
Thấp
228,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
134,18
Cao nhất trong 52 tuần
319,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,08 CN¥
EPS
1,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
245,00 CN¥
Cao
246,79 CN¥
Thấp
228,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
134,18
Cao nhất trong 52 tuần
319,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,08 CN¥
EPS
1,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei DOTI Micro Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập24 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,25 Tr
240,48 Tr
206,17 Tr
295,63 Tr
Giá vốn hàng bán
188,12 Tr
194,26 Tr
153,12 Tr
207,29 Tr
Chi phí doanh thu
188,12 Tr
194,26 Tr
153,12 Tr
207,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,00 Tr
11,94 Tr
9,30 Tr
14,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,01 Tr
12,58 Tr
9,65 Tr
11,30 Tr
Chi phí hoạt động
27,32 Tr
31,30 Tr
17,70 Tr
27,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,45 Tr
225,56 Tr
170,81 Tr
235,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,80 Tr
14,91 Tr
35,36 Tr
60,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-586,83 N
507,00 N
311,28 N
-448,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,46 Tr
23,40 Tr
31,41 Tr
67,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,94 Tr
15,65 Tr
35,76 Tr
62,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,12 Tr
2,85 Tr
3,35 Tr
8,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,60%
12,16%
10,66%
12,23%
Chi phí hoạt động khác
-1,03 Tr
398,18 N
-213,50 N
667,06 N
Thu nhập ròng
29,35 Tr
20,56 Tr
28,07 Tr
58,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,28%
8,55%
13,61%
19,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
684,41 N
1,11 Tr
459,35 N
1,41 Tr
Chi phí lãi suất
-529,69 N
-453,13 N
-363,17 N
-286,61 N
Chi phí lãi suất ròng
154,72 N
654,03 N
96,18 N
1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,17 Tr
26,38 Tr
46,82 Tr
71,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,76 N
-5,17 Tr
-
-307,96 N
Các ứng dụng của Google